ừ phải

ừ phải

Ừ phải, hôm nay trời thật đẹp.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Từ thán từ dùng để bày tỏ sự đồng ý, xác nhận một cách thân mật: "ừ phải" sự kết hợp giữa "ừ" (thể hiện sự đồng tình) "phải" (khẳng định tính đúng đắn), tạo thành một cụm từ mang sắc thái khẳng định nhẹ nhàng, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày. thường được dùng để đáp lại một câu hỏi hoặc nhận xét người nói cho chính xác.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • A: "Cậu đã làm bài tập chưa?" B: "Ừ phải, tôi làm xong rồi." (B xác nhận rằng mình đã hoàn thành bài tập.)
    • A: "Hôm nay trời đẹp nhỉ?" B: "Ừ phải, nắng ấm quá." (B đồng ý với nhận xét về thời tiết.)
    • A: "Chúng ta gặp nhau lúc 8 giờ đúng không?" B: "Ừ phải, đúng thế." (B khẳng định thời gian gặp mặt chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ừ phải" trong văn nói thân mật: Cụm từ này thường xuất hiện trong hội thoại giữa bạn , người thân, hoặc đồng nghiệp thân thiết, mang tính chất khẳng định nhưng không quá trang trọng.
    • "Ừ phải, tôi cũng nghĩ vậy." (Dùng để đồng tình với ý kiến của người khác.)
  • "ừ phải" như một câu trả lời đơn giản: Có thể dùng thay cho "đúng vậy" hoặc "vâng" trong các tình huống không yêu cầu lịch sự cao.
    • A: "Cậu mang theo ô không?" B: "Ừ phải, tôi mang." (Xác nhận một cách tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • (thán từ): thể hiện sự đồng ý, thường dùng trong giao tiếp thân mật.
    • "Ừ, tôi biết rồi." (Đồng ý một cách đơn giản.)
  • Phải (tính từ/động từ): đúng, chính xác; hoặc hành động bắt buộc.
    • "Điều đó phải không?" (Hỏi về tính đúng đắn.)
  • nhỉ (thán từ): thể hiện sự đồng ý kèm chút ngạc nhiên hoặc suy nghĩ lại.
    • "Ừ nhỉ, tôi quên mất." (Đồng ý sau khi chợt nhận ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Đúng vậy: khẳng định sự chính xác, trang trọng hơn.
    • "Đúng vậy, tôi đã làm việc đó."
  • Vâng: đồng ý một cách lịch sự, trang trọng.
    • "Vâng, thưa ông."
  • : đồng ý thân mật, ngắn gọn.
    • "Ừ, tôi đồng ý."
Thành ngữ liên quan
  • phải rồi: cụm từ nhấn mạnh sự đồng ý sau khi đã suy nghĩ hoặc nhận ra điều .
    • "Ừ phải rồi, tôi nhớ ra rồi." (Khẳng định sau khi hồi tưởng.)

Từ chứa "ừ phải"